车位

车位
chēwèi
xa vị

chỗ đậu xe; chỗ đỗ xe

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#27829
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chỗ đậu xe; chỗ đỗ xe

    • Ở đây có chỗ đậu xe không?

  2. danh từ

    chỗ đậu xe; chỗ đỗ xe

  3. danh từ

    chỗ đậu xe; chỗ để xe

  4. danh từ

    chỗ đậu xe; chỗ đỗ xe

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.