身处

身处
shēnchǔ
thân xử

thân ở (trong hoàn cảnh); đang ở; đang trong

5 nghĩa#7103
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thân ở (trong hoàn cảnh); đang ở; đang trong

    处于某种情况或环境中chǔyú mǒuzhǒng qíngkuàng huò huánjìng zhōng

    • Anh ấy đang ở trong hoàn cảnh khó khăn.

  2. động từ

    thân ở; đang ở trong (hoàn cảnh)

    处于某种情况或环境中chǔ yú mǒu zhǒng qíngkuàng huò huánjìng zhōng

  3. động từ

    thân ở (trong); đang ở (trong hoàn cảnh)

    处于某种环境或情况中chǔyú mǒuzhǒng huánjìng huò qíngkuàng zhōng

  4. động từ

    thân ở (nơi nào đó); đang ở trong (hoàn cảnh)

    处于某个地方或环境中chǔyú mǒugeè dìfang huò huánjìng zhōng

  5. động từ

    thân ở trong (hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm...); đang ở trong tình cảnh

    处于某种环境或情况中chǔyú mǒuzhǒng huánjìng huòzhě qíngkuàng zhōng

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.