Tới nội dung chính

处于

处于
chǔyú
xử vu

đang ở trong (trạng thái, vị trí, hoàn cảnh nào đó); xử trong

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3183
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đang ở trong (trạng thái, vị trí, hoàn cảnh nào đó); xử trong

    中在某种状态、位置或环境中zài mǒu zhǒng zhuàngtài、wèizhì huò huánjìng zhōng

    • 。

      Anh ấy đang trong tình trạng nguy hiểm.

处
chǔ
xử
BỘ THỦ⼡
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu