身在曹营心在汉

身在曹营心在汉
shēnzàiCáoyíngxīnzàiHàn
thân tại tào doanh tâm tại hán

thân ở trại Tào mà lòng theo Hán (thân ở chỗ này nhưng lòng hướng về chỗ khác) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thân ở trại Tào mà lòng theo Hán (thân ở chỗ này nhưng lòng hướng về chỗ khác) [thành ngữ]

    • Anh ấy ở trong doanh trại Tào nhưng lòng vẫn hướng về Hán, luôn muốn về nhà.

  2. tính từ

    Thân ở trại Tào mà lòng hướng về Hán (thân ở chỗ này lòng lại ở chỗ khác) [thành ngữ]

    • Anh ấy ở đây nhưng lòng lại muốn về nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.