蹿货

蹿货
cuānhuò
thoan hoá

hàng bán chạy; hàng hot

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng bán chạy; hàng hot

    • Mẫu điện thoại này là sản phẩm bán chạy.

  2. danh từ

    hàng chạy; hàng bán đắt

    • Bộ quần áo này là hàng hot.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.