Tới nội dung chính

蹩脚

蹩脚
biéjiǎo
biệt cước

kém cỏi; tồi; dở

4 nghĩa#19836
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kém cỏi; tồi; dở

    • 。

      Tiếng Trung của anh ấy rất tệ.

  2. 貳形tính từ

    tồi; kém cỏi; dở tệ

    • 。

      Đôi giày này rất tệ.

  3. 參形tính từ

    đồ tệ hại; đồ vô dụng (khẩu, tục)

  4. 肆形tính từ

    lame

    • 。

      Tiếng Trung tệ của anh ấy khiến tôi không hiểu.

蹩
bié
biệt
BỘ THỦ⾜
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu