蹑登

蹑登
nièdēng
niếp đăng

leo lên; trèo lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    leo lên; trèo lên

    • Anh ấy đã leo lên đỉnh núi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.