- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đi bộ thủng thẳng; thong thả bước đi
đi bộ thủng thẳng; thong thả bước đi
Anh ấy đang đi dạo trong vườn.
đi bộ thủng thẳng; thong thả bước đi
đi bộ thủng thẳng; thong thả bước đi
Anh ấy đang đi dạo trong vườn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.