- 足túc(bàn chân)BỘ
- 采thái(hái, thu nhặt)HÌNH THANH
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
đạp phải mìn; (bóng) dính bẫy; vấp phải rắc rối
đạp phải mìn; (bóng) dính bẫy; vấp phải rắc rối
Tôi không muốn dính bẫy.
(bóng) vô tình dẫm phải mìn; lỡ rơi vào bẫy; gặp phải điều không hay
Tôi không muốn dính vào rắc rối.
(bóng) vô tình bị lộ nội dung; bị spoiler
Tôi không muốn bị dính spoiler.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
đạp phải mìn; (bóng) dính bẫy; vấp phải rắc rối
đạp phải mìn; (bóng) dính bẫy; vấp phải rắc rối
Tôi không muốn dính bẫy.
(bóng) vô tình dẫm phải mìn; lỡ rơi vào bẫy; gặp phải điều không hay
Tôi không muốn dính vào rắc rối.
(bóng) vô tình bị lộ nội dung; bị spoiler
Tôi không muốn bị dính spoiler.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.