跷班

跷班
qiāobān
khiêu ban

trốn làm; bỏ việc (không đến chỗ làm)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trốn làm; bỏ việc (không đến chỗ làm)(kế thừa)

  2. trốn việc sớm; chuồn khỏi chỗ làm sớm(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.