跳车

跳车
tiàochē
khiêu xa

nhảy khỏi xe (hoặc tàu); nhảy xuống xe đang chạy

1 nghĩa#37762
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy khỏi xe (hoặc tàu); nhảy xuống xe đang chạy

    • Xin đừng nhảy khỏi xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, chân)BỘ
  • triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH

Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.