路透社

路透社
tòushè
lộ thấu xã

Hãng thông tấn Reuters

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng thông tấn Reuters

    • Hãng tin Reuters đã đưa tin này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(chân, bước chân)BỘ
  • các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH

Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.