路边
路边
lộ biên
lề đường; ven đường
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#8050
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lề đường; ven đường
中道路的两侧或旁边dàolù de liǎng cè huò pángbiān
- 。
Bên đường có rất nhiều cây.
Đang tải…
路边
Phồn thể路邊
lộ biên
lề đường; ven đường
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#8050
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lề đường; ven đường
中道路的两侧或旁边dàolù de liǎng cè huò pángbiān
- 。
Bên đường có rất nhiều cây.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.