跨学科

跨学科
kuàxué
khoá học khoa

liên ngành; đa ngành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    liên ngành; đa ngành

    • Đây là một nghiên cứu liên ngành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, bước đi)BỘ
  • khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH

Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.