- 足túc(bàn chân, bước đi)BỘ
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
liên vùng; xuyên vùng
liên vùng; xuyên vùng
Đây là một dự án liên vùng.
liên tỉnh; xuyên vùng; trải nhiều tỉnh thành
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
liên vùng; xuyên vùng
liên vùng; xuyên vùng
Đây là một dự án liên vùng.
liên tỉnh; xuyên vùng; trải nhiều tỉnh thành
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.