跨地区

跨地区
kuà
khoá địa khu

liên vùng; xuyên vùng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    liên vùng; xuyên vùng

    • Đây là một dự án liên vùng.

  2. tính từ

    liên tỉnh; xuyên vùng; trải nhiều tỉnh thành

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, bước đi)BỘ
  • khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH

Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.