- 足túc(bàn chân)BỘ
- 艮cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
người hầu; tùy tùng
người hầu; tùy tùng
Anh ấy là một người hầu.
người hầu; kẻ tùy tùng; kẻ theo hầu
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
người hầu; tùy tùng
người hầu; tùy tùng
Anh ấy là một người hầu.
người hầu; kẻ tùy tùng; kẻ theo hầu
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.