跟班
跟班
cân ban
người hầu; tùy tùng
2 nghĩa#17795
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người hầu; tùy tùng
- 。
Anh ấy là một người hầu.
- 貳名danh từ
người hầu; kẻ tùy tùng; kẻ theo hầu
Đang tải…
跟班
Phồn thể跟
cân ban
người hầu; tùy tùng
2 nghĩa#17795
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người hầu; tùy tùng
- 。
Anh ấy là một người hầu.
- 貳名danh từ
người hầu; kẻ tùy tùng; kẻ theo hầu
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.