lóu
lâu
bộ khẩu · 12 nét

tay chân; đàn em (trong băng đảng)

1 nghĩa#4221
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tay chân; đàn em (trong băng đảng)

    盗贼团伙中的手下或成员dàozéi tuánhuǒ zhōng de shǒuxià huò chéngyuán

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.