跌份

跌份
diēfèn
trượt phần

(khẩu) mất mặt; mất thể diện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (khẩu) mất mặt; mất thể diện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.