/
跋扈
跋扈
bạt hỗ
hống hách; kiêu ngạo; chuyên quyền
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hống hách; kiêu ngạo; chuyên quyền
- 。
Anh ta là một người hống hách.
- 貳形tính từ
hống hách; ngang ngược; chuyên quyền
- 。
Anh ta là người hống hách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
跋扈
Phồn thể跋
bạt hỗ
hống hách; kiêu ngạo; chuyên quyền
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hống hách; kiêu ngạo; chuyên quyền
- 。
Anh ta là một người hống hách.
- 貳形tính từ
hống hách; ngang ngược; chuyên quyền
- 。
Anh ta là người hống hách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.