跋扈

跋扈
bạt hỗ

hống hách; kiêu ngạo; chuyên quyền

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hống hách; kiêu ngạo; chuyên quyền

    • Anh ta là một người hống hách.

  2. tính từ

    hống hách; ngang ngược; chuyên quyền

    • Anh ta là người hống hách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.