跆拳道

跆拳道
táiquándào
đài quyền đạo

Taekwondo (môn võ Hàn Quốc)

1 nghĩa#28109
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Taekwondo (môn võ Hàn Quốc)

    • Anh ấy thích taekwondo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.