趸船

趸船
dǔnchuán
độn thuyền

thuyền lớn; xà lan

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyền lớn; xà lan

    • Con sà lan này rất lớn.

  2. thuyền phao; xà lan nổi

  3. thuyền nổi; cầu phao nổi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.