足球迷

足球迷
qiú
túc cầu mê

người hâm mộ bóng đá; fan bóng đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người hâm mộ bóng đá; fan bóng đá

    • Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý

足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.