足球场

足球场
qiúchǎng
túc cầu trường

sân bóng đá

2 nghĩa#32611
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sân bóng đá

    • Có rất nhiều học sinh trên sân bóng đá.

  2. danh từ

    sân bóng đá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý

足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.