足尖鞋

足尖鞋
jiānxié
túc tiêm hài

giày mũi nhọn (ballet); giày pointe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giày mũi nhọn (ballet); giày pointe

    • Cô ấy nhảy múa trong đôi giày mũi cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý

足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.