趣事

趣事
shì
thú sự

chuyện thú vị; giai thoại vui

2 nghĩa#39448
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyện thú vị; giai thoại vui

    • Anh ấy kể một câu chuyện thú vị.

  2. danh từ

    chuyện thú vị; giai thoại vui

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.