愈来愈

愈来愈
lái
dũ lai dũ

ngày càng; càng ngày càng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16967
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    ngày càng; càng ngày càng

    • Anh ấy càng ngày càng thích tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.