超级细菌

超级细菌
chāojūn
siêu cấp tế khuẩn

vi khuẩn siêu kháng thuốc; siêu vi khuẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn siêu kháng thuốc; siêu vi khuẩn

    • Siêu vi khuẩn có khả năng kháng thuốc rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.