超导体

超导体
chāodǎo
siêu đạo thể

chất siêu dẫn; siêu dẫn điện (vật lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất siêu dẫn; siêu dẫn điện (vật lý)

    • Siêu dẫn là một loại vật liệu đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.