超媒体

超媒体
chāoméi
siêu môi thể

siêu phương tiện; hypermedia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu phương tiện; hypermedia

    • Siêu môi thể là một cách tổ chức thông tin phi tuyến tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.