起重葫芦

起重葫芦
chónglu
khởi trùng hồ lô

tời nâng; palăng nâng hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tời nâng; palăng nâng hàng

    • Ròng rọc nâng là một loại thiết bị nâng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.