起跑线

起跑线
pǎoxiàn
khởi bào tuyến

vạch xuất phát; vạch khởi chạy

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#45149
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vạch xuất phát; vạch khởi chạy

    • Chúng ta đều ở cùng một vạch xuất phát.

  2. danh từ

    vạch xuất phát; vạch khởi chạy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.