Tới nội dung chính

起码

起码
qǐmǎ
khởi mã

ít nhất; tối thiểu

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4828
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    ít nhất; tối thiểu

    中最少的数量或程度;不少于zuì shǎo de shùliàng huò chéngdù; búshǎo yú

    • 。

      Ít nhất phải đợi một tiếng đồng hồ.

起
qǐ
khởi
BỘ THỦ⾛
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu