不下

不下
xià
bất hạ

không dưới; không ít hơn

1 nghĩa#10291
NGHĨA

NGHĨA

  1. không dưới; không ít hơn

    不少于;至少有búshǎoyú;zhìshǎo yǒu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.