起居间

起居间
jiān
khởi cư gian

phòng khách; phòng sinh hoạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng khách; phòng sinh hoạt

    • Phòng khách của chúng tôi rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.