Tới nội dung chính

起家

起家
qǐjiā
khởi gia

khởi nghiệp; bắt đầu từ; lập nghiệp từ

3 nghĩa#45205
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khởi nghiệp; bắt đầu từ; lập nghiệp từ

    • 。

      Anh ấy tay trắng lập nghiệp.

  2. 貳动động từ

    khởi nghiệp; gây dựng từ đầu

    • ,。

      Anh ấy tay trắng lập nghiệp, rất không dễ dàng.

  3. 參动động từ

    khởi nghiệp; lập nghiệp từ (nền tảng ban đầu)

起
qǐ
khởi
BỘ THỦ⾛
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu