起云剂

起云剂
yún
khởi vân tễ

chất làm đục; chất tạo mây (phụ gia thực phẩm)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất làm đục; chất tạo mây (phụ gia thực phẩm)

    • Chất tạo đục là một loại phụ gia thực phẩm.

  2. danh từ

    chất nhũ hóa; chất tạo đục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.