- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 干can(cây sào, can thiệp)HÌNH THANH
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
chạy theo mốt; theo kịp xu hướng thời trang
chạy theo mốt; theo kịp xu hướng thời trang
Cô ấy luôn chạy theo mốt.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
chạy theo mốt; theo kịp xu hướng thời trang
chạy theo mốt; theo kịp xu hướng thời trang
Cô ấy luôn chạy theo mốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.