走秀

走秀
zǒuxiù
tẩu tú

trình diễn thời trang; đi trên sàn catwalk

2 nghĩa#35842
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trình diễn thời trang; đi trên sàn catwalk

    • Cô ấy thích trình diễn thời trang.

  2. danh từ

    trình diễn thời trang; đi sàn catwalk

    • Cô ấy muốn đi xem một buổi trình diễn thời trang.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.