Tới nội dung chính

时装

时装
shízhuāng
thời trang

thời trang; quần áo thời thượng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#18724
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời trang; quần áo thời thượng

    • 。

      Cô ấy thích mặc quần áo thời trang.

  2. 貳名danh từ

    thời trang; mốt; sành điệu

    • 。

      Cô ấy thích mặc đồ thời trang.

时
shí
thời
BỘ THỦ⽇
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu