Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
/
走地盘
走地盘
tẩu địa bàn
đặt cược trực tiếp (trong khi trận đấu đang diễn ra); cá cược live
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đặt cược trực tiếp (trong khi trận đấu đang diễn ra); cá cược live
- 。
Anh ấy thích chơi cá cược trực tiếp.
- 貳名danh từ
đặt cược trong khi trận đấu đang diễn ra; cá cược trực tiếp (live betting)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ走地盘
Phồn thể走地盤
tẩu địa bàn
đặt cược trực tiếp (trong khi trận đấu đang diễn ra); cá cược live
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đặt cược trực tiếp (trong khi trận đấu đang diễn ra); cá cược live
- 。
Anh ấy thích chơi cá cược trực tiếp.
- 貳名danh từ
đặt cược trong khi trận đấu đang diễn ra; cá cược trực tiếp (live betting)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 走zǒuđi bộ; đi lại
- 起qǐhưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
- 越yuèvượt quá; siêu; vượt
- 赶gǎnđuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
- 超chāovượt quá; siêu; vượt
- 趁chènnhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
- 趟tànglượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
- 赵zhàohọ Triệu; (cũ) vượt qua
- 赴fùđi; đi bộ; rời đi
- 赱zǒuđi; bước; chạy
- 赳jiūxem 赳赳[jiu1 jiu1]
- 赸shànnhảy; bước qua