走内线

走内线
zǒunèixiàn
tẩu nội tuyến

đi đường dây nội bộ; dùng mối quan hệ bên trong

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi đường dây nội bộ; dùng mối quan hệ bên trong

    • Anh ấy thích dùng quan hệ nội bộ.

  2. động từ

    đi đường nội bộ; thông qua kênh riêng tư

    • Anh ấy thích đi đường dây nội bộ.

  3. động từ

    đi cửa sau (thông qua người thân hoặc nội bộ); chạy mối quan hệ nội bộ

    • Anh ấy thích đi cửa sau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.