走人

走人
zǒurén
tẩu nhân

(khẩu) rời đi; cút đi; bỏ đi

1 nghĩa#20247
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) rời đi; cút đi; bỏ đi

    • Anh ấy tức giận bỏ đi rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.