Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
/
赫特河公国
赫特河公国
hách đặc hà công quốc
Công quốc Hách Đặc Hà (trước đây là Tỉnh Hách Đặc Hà)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Công quốc Hách Đặc Hà (trước đây là Tỉnh Hách Đặc Hà)
- 。
Công quốc Hutt River là một vi quốc gia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 可khả(có thể, cho phép)HÌNH THANH
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
赫特河公国
Phồn thể赫特河公國
hách đặc hà công quốc
Công quốc Hách Đặc Hà (trước đây là Tỉnh Hách Đặc Hà)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Công quốc Hách Đặc Hà (trước đây là Tỉnh Hách Đặc Hà)
- 。
Công quốc Hutt River là một vi quốc gia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 可khả(có thể, cho phép)HÌNH THANH
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.