赫特河公国

赫特河公国
Gōngguó
hách đặc hà công quốc

Công quốc Hách Đặc Hà (trước đây là Tỉnh Hách Đặc Hà)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Công quốc Hách Đặc Hà (trước đây là Tỉnh Hách Đặc Hà)

    • Công quốc Hutt River là một vi quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.