Tới nội dung chính

赦

赦
shè
xá
⾚bộ xích · 11 nét

tha tội; xá tội; ân xá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tha tội; xá tội; ân xá

    • 。

      Anh ta đã được ân xá.

赦
shè
xá
BỘ THỦ⾚
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu