/
赦
赦
xá
⾚bộ xích · 11 néttha tội; xá tội; ân xá
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tha tội; xá tội; ân xá
- 。
Anh ta đã được ân xá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赦
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tha tội; xá tội; ân xá
- 。
Anh ta đã được ân xá.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.