/
赪
赪
trinh
⾚bộ xích · 13 nétđỏ thẫm; đỏ sậm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đỏ thẫm; đỏ sậm
- 。
Mặt anh ấy đỏ như quả táo.
赪
Phồn thể赬
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đỏ thẫm; đỏ sậm
- 。
Mặt anh ấy đỏ như quả táo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đỏ thẫm; đỏ sậm
đỏ thẫm; đỏ sậm
Mặt anh ấy đỏ như quả táo.
đỏ thẫm; đỏ sậm
Mặt anh ấy đỏ như quả táo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.