Tới nội dung chính

赧

赧
nǎn
noản
⾚bộ xích · 11 nét

đỏ mặt vì xấu hổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đỏ mặt vì xấu hổ

    • 。

      Anh ấy cười ngượng ngùng.

赧
nǎn
noản
BỘ THỦ⾚
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu