/
赩
赩
hách
⾚bộ xích · 13 nétđỏ; đỏ tươi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đỏ; đỏ tươi
- 。
Mặt anh ấy đỏ bừng.
- 貳形tính từ
đỏ; đỏ thắm; (bóng) trống rỗng; trần trụi
- 。
Mặt trời lặn nhuộm bầu trời thành màu đỏ tươi.
赩
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đỏ; đỏ tươi
- 。
Mặt anh ấy đỏ bừng.
- 貳形tính từ
đỏ; đỏ thắm; (bóng) trống rỗng; trần trụi
- 。
Mặt trời lặn nhuộm bầu trời thành màu đỏ tươi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.