Tới nội dung chính

赭

赭
zhě
giả
⾚bộ xích · 15 nét

đất son; màu đỏ nâu (thổ hoàng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đất son; màu đỏ nâu (thổ hoàng)

    • 。

      Đá son là một loại khoáng vật màu đỏ.

赭
zhě
giả
BỘ THỦ⾚
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu