/
赯
赯
đường
⾚bộ xích · 17 nétđỏ; đỏ tươi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đỏ; đỏ tươi
- 貳形tính từ
màu đỏ tươi; màu đỏ thắm
赯
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đỏ; đỏ tươi
- 貳形tính từ
màu đỏ tươi; màu đỏ thắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đỏ; đỏ tươi
đỏ; đỏ tươi
màu đỏ tươi; màu đỏ thắm
đỏ; đỏ tươi
màu đỏ tươi; màu đỏ thắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.