赛义迪

赛义迪
Sài
tái nghĩa địch

Sài Nghĩa Địch (tên tiếng Ả Rập: Said hoặc Sayed)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sài Nghĩa Địch (tên tiếng Ả Rập: Said hoặc Sayed)

    • Said là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà, che phủ)HỘI Ý
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.